https://toyotadaklak.com.vn/vnt_upload/product/Avanza/MT/Main/Bac_1E7.png
Bạc 1E7

Avanza MT

  • Số chỗ ngồi
    7 chỗ
  • Kiểu dáng
    Đa dụng
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:
Số sàn 5 cấp
Giá xe
544,000,000 VND

Các mẫu Avanza khác

Avanza AT
Giá: 612,000,000 VND
Số chỗ ngồi : 7 chỗ
Kiểu dáng : Đa dụng
Nhiên liệu : Xăng
Xuất xứ : Xe nhập khẩu
Thư viện
Ngoại thất

Diện mạo tinh tế, mạnh mẽ

Toyota Avanza với thiết kế hiện đại cùng các đường dập nổi bên thân xe mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn.

Ngoại thất
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Đuôi xe
Đuôi xe
Đèn sương mù
Đèn sương mù
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Cánh hướng gió sau
Cánh hướng gió sau
Nội thất

Nội thất rộng rãi và tiện nghi

Thiết kế đơn giản, hiện đại, màu sắc thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích. Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình.

Nội thất
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hộc chứa đồ
Hộc chứa đồ
Tính năng nổi bật
Hộp số
Hộp số sàn 5 cấp ( 1.3 MT) hỗ trợ vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu trên mọi cung ...
Hệ thống treo trước
Hệ thống treo trước giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho bánh xe.
Bán kính vòng quay
Bán kính vòng quay tối thiểu nhỏ - 4.7m cho phép xe chuyển động linh hoạt trên mọi cung đường.
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4190 x 1660 x 1740
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 2480 x 1415 x 1270
Chiều dài cơ sở (mm) 2655
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1425/1435
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 1130
Dung tích bình nhiên liệu (L) 45
Trọng lượng toàn tải (kg) 1680
Dung tích khoang hành lý (L) 899
Động cơ Loại động cơ 1NR-VE (1.3L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1329
Tỉ số nén 11,5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (70)/94@6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 119@4200
Tốc độ tối đa 160
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm nhiên liệu) Không có/Without
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Hộp số Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treo Trước MacPherson Strut
Sau Liên kết đa điểm / Five link
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 185/70R14
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 6.87
Trong đô thị (L/100km) 8.67
Ngoài đô thị (L/100km) 5.82
Tải Catalogue