https://toyotadaklak.com.vn/vnt_upload/product/Vios_2023/1_5E_CVT/Main/bac_1D6.png
Bạc 1D6

VIOS 1.5E CVT

  • Số chỗ ngồi
    5 chỗ
  • Kiểu dáng
    Sedan
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe trong nước
Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3
Giá xe
488,000,000 VND

Các mẫu Vios khác

VIOS 1.5E MT
Giá từ: 458,000,000 VND

Bứt phá an toàn Mở ngàn trải nghiệm

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

VIOS 1.5G CVT
Giá từ: 545,000,000 VND

Bứt phá an toàn Mở ngàn trải nghiệm

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước

Thư viện
1
2
3
Ngoại thất

Thiết kế giàu cảm xúc

VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường

Ngoại thất
Đuôi xe
Đuôi xe
Vành & lốp xe
Vành & lốp xe
Thân Xe
Thân Xe
Đầu xe
Đầu xe
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Nội thất

Truyền cảm hứng từ tiện nghi và thoải mái

Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống

Nội thất
Hệ thống sạc
Hệ thống sạc
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình hiển thị đa thông tin
Hàng ghế sau
Hàng ghế sau
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Hệ thống âm thanh
Hệ thống âm thanh
Tựa tay hàng ghế sau
Tựa tay hàng ghế sau
Hàng ghế trước
Hàng ghế trước
Tính năng nổi bật
Hộp số
Hộp số tự động vô cấp CVT mang lại trải nghiệm lái mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu.
Động cơ Dual VVT-I
Động cơ 2NR-FE kết hợp với hệ thống VVT-I 4 xy lanh thẳng hàng dung tích 1.5 lít, đạt tiêu chuẩn khí ...
Vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu
Vận hành êm ái đưa bạn chinh phục những mục tiêu xa hơn.
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4425x1730x1475
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 1895x1420x1205
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1475/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1
Trọng lượng không tải (kg) 1075
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Động cơ Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1496
Tỉ số nén 11.5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (79)107/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 140/4200
Tốc độ tối đa 180
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm nhiên liệu) Không có/Without
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Hộp số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước Độc lập Macpherson/Macpherson strut
Sau Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 185/60R15
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa thông gió/Ventilated disc 15"
Sau Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 5.92
Trong đô thị (L/100km) 7.74
Ngoài đô thị (L/100km) 4.85
Tải Catalogue