https://toyotadaklak.com.vn/vnt_upload/product/Hiace/Diesel/Main/Bac_1E7.jpg
Bạc 1E7

HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

  • Số chỗ ngồi
    15 chỗ
  • Kiểu dáng
    Thương mại
  • Nhiên liệu
    Dầu
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:
+ Số sàn 6 cấp
Giá xe
1,176,000,000 VND
Thư viện
Ngoại thất

Ngoại thất

Sở hữu vẻ ngoài vững chắc, Hiace đáp ứng mọi nhu cầu chuyên chở cho các chủ doanh nghiệp, dịch vụ kinh doanh.

Ngoại thất
Đuôi xe
Đuôi xe
Nội thất

Rộng rãi tiện nghi

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , với 15 chỗ ngồi được sắp xếp thành 5 hàng ghế hợp lý tạo nên sự thoải mái tối đa trong suốt hành trình.

Nội thất
Khoang lái
Khoang lái
Khay để đồ phía trên
Khay để đồ phía trên
Bục bước chân
Bục bước chân
Tính năng nổi bật
Thân xe
Thân xe Semi-Bonnet giúp ngăn tiếng ồn vào trong khoang hành khách.
Hệ thống treo trước
Hệ thống treo mới: với hệ thống treo trước MacPherson Strut và hệ thống treo sau cải tiến giúp xe vận ...
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo mới: với hệ thống treo trước MacPherson Strut và hệ thống treo sau cải tiến giúp xe vận ...
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 5915 x 1950 x 2280
Chiều dài cơ sở (mm) 3860
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1675/1670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 15.2
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
Trọng lượng không tải (kg) 2540-2550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 65
Trọng lượng toàn tải (kg) 3820
Động cơ Loại động cơ 1GD-FTV
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 2755
Tỉ số nén 15.6
Hệ thống nhiên liệu Phun trực tiếp/Fuel injection w/ common rail
Loại nhiên liệu Dầu/Diesel
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 130(174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 420@1400-2600
Tốc độ tối đa 165
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm nhiên liệu) Không có/Without
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Hộp số Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treo Trước Thanh chống/MacPherson Strut
Sau Nhíp lá/Leaf spring rigid axle
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực / Hidraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Thép/Steel
Kích thước lốp 235/65R16
Lốp dự phòng Thép/Steel
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
Sau Đĩa tản nhiệt 16"/16" ventilated disc
Tải Catalogue