https://toyotadaklak.com.vn/vnt_upload/product/Rush/1_5AT/Main/Bac_1E7.png
Bạc 1E7

RUSH S 1.5AT

  • Số chỗ ngồi
    7 chỗ
  • Kiểu dáng
    SUV
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:
Số tự động 4 cấp
Giá xe
634 VND
Thư viện
Ngoại thất

Ngoại thất

Với diện mạo khỏe khoắn cùng đường nét tinh tế đến từng chi tiết, TOYOTA RUSH đại diện cho tinh thần khát khao chinh phục những tầm cao mới.

Ngoại thất
Mâm xe
Mâm xe
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Đầu xe
Đầu xe
Đuôi xe
Đuôi xe
Đèn sương mù
Đèn sương mù
Cụm đèn trước
Cụm đèn trước
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Nội thất

Nội thất

Ngôn ngữ thiết kế thông minh, tinh tế đến từng góc độ để người lái và hành khách được tận hưởng cảm giác thoải mái tối đa.

Nội thất
Tay lái
Tay lái
Khoang hành lý
Khoang hành lý
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa
Khu vực điều khiển âm thanh, điều hòa
Khu vực điều khiển âm thanh, điều hòa
Cụm đồng hồ
Cụm đồng hồ
Tính năng nổi bật
Hộp số
Hộp số tự động 4 cấp được cải tiến giúp xe vận hành êm ái, di chuyển mượt mà trên mọi chặng ...
Hệ thống treo trước
Với hệ thống treo trước độc lập Macpherson giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho ...
Động cơ
Sức mạnh của Toyota Rush 2018 đến từ khối động cơ 4 xi-lanh, dung tích 1,5 lít mới, mang mã 2NR-FE, sản ...
Dẫn động cầu sau
Hệ thống dẫn cầu sau với sức đẩy tốt giúp xe lên dốc và chở tải dễ dàng.
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm
Hệ thống khởi động thông minh bằng nút bấm tạo sự thuận tiện tối đa cho khách hàng. Chỉ với thao ...
Bán kính vòng quay
Bán kính quay vòng tối thiểu nhỏ - 5.2 m, giúp người dùng điều khiển dễ dàng trong không gian hẹp.
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4435 x 1695 x 1705
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) 2490 x 1415 x 1195
Chiều dài cơ sở (mm) 2685
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1445/1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 31.0/26.5
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,2
Trọng lượng không tải (kg) 1290
Dung tích bình nhiên liệu (L) 45
Trọng lượng toàn tải (kg) 1870
Động cơ Loại động cơ 2NR-VE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1496
Tỉ số nén 11,5
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (76)/102 @ 6300
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 134 @ 4200
Tốc độ tối đa 160
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm nhiên liệu) Không có/Without
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Hộp số Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước Macpherson
Sau Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Power
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 215/60R17
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 16"/Ventilated disc 16"
Sau Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 6,7
Trong đô thị (L/100km) 8,2
Ngoài đô thị (L/100km) 5,8
Tải Catalogue