https://toyotadaklak.com.vn/vnt_upload/product/Raize/Main/do.png
Đỏ R40

RAIZE

  • Số chỗ ngồi
    5 chỗ
  • Kiểu dáng
    SUV
  • Nhiên liệu
    Xăng
  • Xuất xứ
    Xe nhập khẩu
Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
Giá xe
498,000,000 VND
Thư viện
Ngoại thất

Phong cách trẻ trung năng động cá tính

Ngoại thất
Mâm xe
Mâm xe
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu
Ngoại thất 2 tone màu
Ngoại thất 2 tone màu
Đèn sương mù & ban ngày
Đèn sương mù & ban ngày
Đèn trước
Đèn trước
Cụm đèn sau
Cụm đèn sau
Nội thất

Không gian rộng rãi hàng đầu phân khúc

Nội thất
Tay lái
Tay lái
Khoang hành lý
Khoang hành lý
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí
Hộc lưu trữ
Hộc lưu trữ
Bảng đồng hồ
Bảng đồng hồ
Ghế sau
Ghế sau
Tính năng nổi bật
Động cơ
Động cơ 1.0 Turbo có khả năng tăng tốc tốt tương đương với động cơ 1.5L, đặc biệt khi chạy ở ...
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
HAC sẽ tự động phanh các bánh xe trong 2 giây giúp xe không bị trôi, khi người lái chuyển từ chân phanh ...
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
VSC giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua, đảm bảo xe luôn vận ...
Thông số kỹ thuật
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4030 x 1710 x 1605
Chiều dài cơ sở (mm) 2525
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1475/1470
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,1
Trọng lượng không tải (kg) 1035
Dung tích bình nhiên liệu (L) 36
Động cơ Loại động cơ Turbo/ Tăng áp
Dung tích xy lanh (cc) 998
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 98/6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 140/2400 - 4000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Chế độ lái (công suất cao/ tiết kiệm nhiên liệu) Power
Hệ thống truyền động Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Hộp số Biến thiên vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson
Sau Phụ thuộc kiểu dầm xoắn/ Dependent torsion-beam type
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Trợ lực điện/ EPS
Vành & lốp xe Loại vành Hợp kim nhôm/ Alloy
Kích thước lốp 205/60R17
Phanh Trước Đĩa/ Disc
Sau Tang trống/ Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 6.61
Trong đô thị (L/100km) 8.61
Ngoài đô thị (L/100km) 5.47
Tải Catalogue